RFID (Nhận dạng Tần số Vô tuyến) là một công nghệ nhận dạng cho phép theo dõi tự động hoàn toàn và đồng loạt các sản phẩm, tài sản, con người, động vật và nhiều thứ khác.
Đây là một công cụ đột phá để nhận dạng duy nhất, theo dõi, truy xuất nguồn gốc và phân tích luồng sản phẩm hoặc tài sản ở mọi giai đoạn của chuỗi cung ứng. Bằng cách đọc không dây dữ liệu được mã hóa trong các thẻ RFID, có thể giám sát từ xa dòng chảy của hàng hóa và thu thập những hiểu biết giá trị về trạng thái, tồn kho và điều kiện của các mặt hàng.
Tần số quyết định khả năng của hệ thống RFID, chẳng hạn như phạm vi đọc. Các loại hệ thống và tần số khác nhau có thể được áp dụng cho các phổ tần số kinh doanh khác nhau. Tuy nhiên, điều quan trọng cần lưu ý là chúng cũng khác nhau tùy theo khu vực để tuân thủ các quy định của địa phương.
Nhìn chung có bốn loại dải tần số: tần số thấp, tần số cao, tần số cực cao và sóng vô tuyến cực cao (hay vi sóng). Dải tần số càng nhỏ, phạm vi quét của đầu đọc càng thấp. Ví dụ, sử dụng hệ thống tần số thấp, thẻ sẽ chỉ được phát hiện ở khoảng cách tối đa một hoặc hai mét
| Dải tần (Communication band) | LF | HF / NFC | UHF | Microwave |
|---|---|---|---|---|
| Tần số (Frequency) | Đến 135 KHz | 13.56 MHz | 860 – 960 MHz | 2.45 GHz |
| Phương thức truyền (Communication method) | Từ trường | Từ trường | Điện trường | Điện trường |
| Khoảng cách đọc (Communication range) | Tối đa 10 cm | Tối đa 10 cm | Tới vài mét | Tới 3 m |
| Độ định hướng (Directionality) | Rộng | Rộng | Trung bình | Hẹp |
| Ảnh hưởng bởi kim loại (Effect of metal) | Trung bình | Lớn | Lớn | Lớn |
| Ảnh hưởng bởi nước (Effect of water) | Nhỏ | Nhỏ | Trung bình | Lớn |
| Ứng dụng (Application examples) | Khóa cửa không chìa | Thẻ IC công cộng, kiểm soát an ninh | Quản lý kho, quản lý tài sản | Ứng dụng viễn thông đặc thù |
Bạn cần chúng tôi tư vấn không ?
Bạn sẽ luôn nhận được sự tư vấn giàu tính chia sẻ của Hoàng Gia PS