Tem RFID – Nhà sản xuất & cung cấp tem RFID hàng đầu
Tem RFID là gì? Hoạt động thế nào?
Tem RFID là gì?
Tem RFID là một loại tem nhãn thông minh được tích hợp chip và ăng-ten RFID giúp nhận diện và theo dõi sản phẩm bằng sóng vô tuyến mà không cần quét trực tiếp. Mỗi tem RFID chứa một mã định danh duy nhất, cho phép doanh nghiệp kiểm soát hàng hóa, tài sản và dữ liệu theo thời gian thực.
Trong các dự án chúng tôi triển khai, RFID giúp tăng độ chính xác tồn kho lên trên 98% và rút ngắn thời gian kiểm kê từ vài giờ xuống chỉ còn vài phút.
![]() |
![]() |
![]() |
![]() |
Tem RFID hoạt động như thế nào?
Tem RFID hoạt động dựa trên giao tiếp giữa tem RFID và đầu đọc (reader).
Khi đầu đọc phát sóng, ăng ten của Tem RFID nhận năng lượng từ đầu đọc,sau đó kích hoạt chip và phản hồi lại dữ liệu. Toàn bộ quá trình chỉ mất vài mili giây. Không cần quét từng sản phẩm như mã vạch.
Quá trình này diễn ra tự động, không cần thao tác thủ công.
Chúng tôi đã thử nghiệm trong môi trường kho. Một đầu đọc có thể ghi nhận hàng trăm đến hàng nghìn tem cùng lúc mà không cần mở thùng hàng.
Tại Hoàng Gia PS, chúng tôi thiết kế giải pháp tem RFID phù hợp nhất với nhu cầu của bạn, với ăng-ten, chip, vật liệu nhãn, keo dán và in ấn tùy chỉnh. Hãy cùng xem qua tem nhãn RFID tùy chỉnh của chúng tôi để tìm ra giải pháp phù hợp cho doanh nghiệp của bạn.
Bảng giá tem RFID
Giá tem RFID của Hoàng Gia PS được phân chia thành hai loại chính dựa trên tình trạng mã hóa dữ liệu:
Tem đã nạp (Tem có dữ liệu): Đây là loại tem đã được mã hóa EPC, sẵn sàng sử dụng ngay mà không cần xử lý thêm. Mức giá dao động từ 1.000 VNĐ đến 2.000 VNĐ mỗi tem.
Tem trắng (Tem chưa nạp): Loại tem này chưa được mã hóa, cho phép khách hàng tự lập trình dữ liệu theo nhu cầu riêng. Mức giá dao động từ 500 VNĐ đến 1.000 VNĐ mỗi tem.
Mức giá trên mang tính chất tham khảo, có thể thay đổi tùy theo số lượng đặt hàng, loại chip, vật liệu và các yêu cầu tùy chỉnh khác.
Tem RFID lưu trữ và truyền dữ liệu gì?
Tem RFID lưu mã định danh và thông tin sản phẩm, cho phép cập nhật và truy xuất dữ liệu theo thời gian thực. Tem RFID có thể lưu nhiều loại dữ liệu:
- Mã sản phẩm (EPC/UID).
- Thông tin lô hàng, ngày nhập, xuất hàng.
- Ngày sản xuất, hạn sử dụng.
- Dữ liệu truy xuất nguồn gốc.
Các dòng chip RFID phổ biến
Chip RFID là “bộ não” của tem, quyết định hiệu suất và tính năng. Ba nhà cung cấp chip RFID hàng đầu thế giới là:
Chúng tôi đã chia sẻ thông tin rất rõ ràng về cách lựa chọn Chip theo từng hãng, mời bạn xem tại : Chip RFID – Hướng dẫn chọn Chip RFID phù hợp
Thông số kỹ thuật của tem RFID
Thông số kỹ thuật Inlay RFID
Thông số kỹ thuật Chip RFID
Ghi chú:
Nhãn RFID UHF thụ động theo chuẩn giao thức ISO18000-6C.
Tần số UHF phổ thông: 860MHz ~ 960MHz; Chuẩn Châu Âu 865868MHz; Chuẩn Mỹ 902928MHz.
Thông số kỹ thuật ăng ten RFID
Lưu ý
- Kích thước ăng-ten quyết định thông số khoảng cách đọc của nhãn RFID UHF.
- Khuyến nghị sử dụng inlay được chứng nhận ARC khi chọn ăng-ten cho nhãn may mặc RFID.
- Khuyến nghị khách hàng lấy mẫu để kiểm tra hiệu suất trước khi đặt hàng.
Tại sao chọn ARC Inlay?
- Chương trình ARC là chứng nhận cho các inlay RFID chất lượng cao, có nguồn gốc từ Phòng thí nghiệm RFID của Đại học Auburn.
- Hiện tại, chứng nhận ARC đã trở thành điều kiện bắt buộc cho các dự án RFID của những thương hiệu may mặc hàng đầu như Walmart.
Các loại keo dán cho tem RFID
Keo Tháo Rời Được
Thường dùng cho các sản phẩm giá cao, cần bảo quản tình trạng hoàn hảo. Dán trực tiếp lên bề mặt sản phẩm (vải, giày dép,quần áo, túi xách).
- Không làm hỏng hoặc để lại vết dính trên bề mặt khi bóc ra.
- Lý tưởng cho hàng may mặc cần giữ nguyên vẹn sản phẩm.
- Độ bám dính thấp, dễ bong tróc nếu bị tác động mạnh hoặc trong môi trường khắc nghiệt.
Keo Vĩnh Viễn – Nhũ Tương Acrylic
Phù hợp với môi trường trong nhà, khô ráo. Dán lên thẻ treo, bao bì bằng giấy hoặc bìa cứng.
- Độ dính vừa phải, an toàn.
- Thân thiện với môi trường.
- Chi phí hợp lý.
- Độ bám dính giảm đáng kể trong môi trường ẩm ướt hoặc nhiệt độ thấp.
Keo Vĩnh Viễn – Nóng Chảy
Là lựa chọn phổ biến nhờ giá thành và tốc độ, nhưng không bền bằng các loại khác. Dán lên thẻ treo, hộp bìa cứng trong sản xuất hàng loạt.
- Khô nhanh, tốc độ bám dính cao, phù hợp dây chuyền sản xuất tốc độ cao.
- Chịu được độ ẩm tốt hơn keo Acrylic.
- Độ bền kém theo thời gian, dễ bị lão hóa, giòn, nứt.
- Chịu nhiệt kém, dễ bong ở nhiệt độ cao.
Keo Vĩnh Viễn – Gốc Dung Môi
Lựa chọn hàng đầu cho các ứng dụng ngoài trời hoặc trong kho lạnh. Dán lên các bề mặt khó dính như nhựa, thủy tinh, kim loại, hoặc bề mặt có phủ vecni.
- Độ bám dính cực mạnh và độ bền cao.
- Chịu được thời tiết khắc nghiệt (nhiệt độ, độ ẩm).
- Chi phí cao.
- Không thân thiện với môi trường do chứa dung môi hóa học.
- Có thể cần thời gian khô lâu hơn.
Vật liệu bề mặt
Vật liệu lớp lót
Độ nhả thông dụng cho lớp lót
Việc lựa chọn độ nhả/lực bóc của lớp lót RFID ảnh hưởng đến phương pháp dán nhãn.
Phạm vi đọc tem RFID
❯ Tần số nhãn RFID
Tần số mà nhãn RFID sẽ hoạt động, đồng thời quyết định phạm vi đọc của nhãn. Tần số cực cao thường cung cấp phạm vi đọc hơn 10 mét.
Nhãn RFID UHF tần số cao thường cung cấp phạm vi đọc lên đến 10 cm, và nhãn RFID LF tần số thấp có phạm vi đọc ngắn nhất.
❯ Kích thước tem RFID
Nguyên tắc vàng là nhãn càng lớn thì phạm vi đọc càng xa. Ăng-ten RFID càng lớn thì phạm vi đọc càng xa.
Nhãn cần phải lớn hơn một chút so với ăng-ten để có thể chứa và bảo vệ nhãn một cách hiệu quả.
❯ Loại tem RFID
Để nhận dạng bề mặt kim loại hoặc vật chứa chất lỏng, việc lựa chọn đúng loại nhãn RFID là vô cùng quan trọng.
Với lớp cách điện hoặc nhãn dạng cờ, nhãn RFID có thể tối đa hóa phạm vi đọc, ngay cả khi bị nhiễu bởi kim loại và chất lỏng.
Các loại tem RFID
Để đáp ứng nhu cầu ngày càng đa dạng của các ngành công nghiệp, nhiều loại nhãn RFID đã được phát triển. Chúng có thể được phân loại theo nhiều cách và đôi khi kết hợp nhiều đặc tính trong một nhãn duy nhất.
Phân loại theo nguồn năng lượng: RFID chủ động, RFID thụ động
Tem RFID tần số cực cao (RFID UHF) có thể được chia thành 2 loại chính: Tem RFID chủ động chạy bằng pin và RFID thụ động không dùng pin .
Nhìn chung, Tem RFID chủ động hoặc dùng pin có khoảng cách đọc xa hơn và liên tục phát tín hiệu. Vì sử dụng pin, chúng cồng kềnh hơn và cần bảo trì nhiều hơn. Tem RFID thụ động hoặc không dùng pin nhỏ hơn, giá cả phải chăng hơn và có thể phản hồi tín hiệu từ đầu đọc RFID mỗi giây.
Tem RFID thụ động
Nhãn RFID thụ động không có nguồn điện bên trong. Thay vào đó, chúng nhận năng lượng điện từ từ đầu đọc RFID theo các khoảng thời gian tùy chỉnh. Giá thành thấp hơn và tuổi thọ cao hơn giúp chúng hữu ích trong nhiều ứng dụng, bao gồm kiểm soát truy cập, theo dõi tài sản, quản lý hàng tồn kho, khả năng hiển thị chuỗi cung ứng và các ứng dụng an toàn. Chúng thường bao gồm một lớp keo dính và có thể dễ dàng dán lên nhiều loại vật phẩm. Nhãn RFID thụ động, không dùng pin chủ yếu sử dụng dải tần 865 – 868 MHz hoặc dải tần 902 – 928 MHz có phạm vi đọc từ 0 đến 25 mét có chi phí nhãn thấp hơn và chi phí cơ sở hạ tầng cao hơn (nhiều đầu đọc RFID hơn)
Tem RFID chủ động
Nhãn RFID chủ động, chạy bằng pin, hoạt động như một đèn hiệu và sử dụng nguồn điện bên trong để liên tục phát tín hiệu. Nhãn RFID chủ động thường được thay thế sau mỗi 3-4 năm khi hết pin. Chúng được sử dụng trong các môi trường khó lắp đặt đầu đọc RFID, ví dụ như để hỗ trợ theo dõi vận chuyển. Nhãn RFID hoạt động bằng pin sử dụng dải tần số 433 MHz có phạm vi đọc từ 30 đến 100 mét có chi phí nhãn cao hơn và chi phí cơ sở hạ tầng thấp hơn (ít đầu đọc RFID hơn) có thể phải đối mặt với các hạn chế vận chuyển vì pin của họ
Phân loại theo dải tần số hoạt động
Phân loại theo hình dạng và kết cấu
- Tem (nhãn) RFID (RFID label / inlay) : dạng mỏng, thường có lớp keo, dùng dán trực tiếp lên sản phẩm.
- Thẻ cứng (rigid tag) : vỏ nhựa cứng bảo vệ, chịu lực tốt, dùng trong môi trường công nghiệp.
- Thẻ dẻo (flexible tag) : vỏ nhựa mềm hoặc silicon, có thể uốn cong.
- Thẻ dạng card (RFID card) : kích thước như thẻ ngân hàng, phổ biến trong kiểm soát ra vào.
Các kiểu phân loại tem RFID khác
- Theo bề mặt sử dụng: nhãn RFID dán trên kim loại (on-metal), nhãn RFID ngoài kim loại (off-metal), nhãn RFID cho cáp.
- Theo tính năng tăng cường: nhãn RFID cảm biến nhiệt độ, cảm biến độ ẩm, nhãn RFID tích hợp đèn LED (chưa phổ biến tại Việt Nam)
- Theo môi trường: nhãn RFID chống mài mòn, chống nước, siêu bền (rugged), chịu nhiệt, chống hóa chất.
- Theo vật liệu: polyester, polypropylene, giấy tổng hợp, giấy tráng phủ.
Các tiêu chí lựa chọn tem RFID cho nhu cầu cụ thể

Kích thước và hình dạng
Kích thước tem tỷ lệ thuận với khoảng cách đọc: tem càng lớn, tầm đọc càng xa. Doanh nghiệp cần lựa chọn kích thước phù hợp với ứng dụng thực tế trên dây chuyền hoặc kho bãi.

Lựa chọn chất kết dính và vật liệu
Lựa chọn vật liệu phụ thuộc vào môi trường vận hành: tem nhãn giấy cho chi phí thấp, tem polyester hoặc tem polypropylene cho hiệu suất cao, tem polyimide cho môi trường nhiệt độ cao. Chất kết dính cần được cân nhắc theo điều kiện bề mặt và nhiệt độ ứng dụng.

Những cân nhắc về môi trường và bề mặt
Bề mặt kim loại, chất lỏng và thủy tinh gây nhiễu sóng RFID, đòi hỏi tem chuyên dụng (on-metal, on-liquid). Với nhựa, gỗ, bìa cứng, tem tiêu chuẩn hoạt động tốt. UHF là lựa chọn ưu tiên cho hầu hết ứng dụng sản xuất và logistics.
Quy trình In và mã hoá tem RFID
Quy trình In và mã hoá tem RFID từ inlay RFID là một quy trình công nghiệp chính xác, kết hợp giữa kỹ thuật in ấn và công nghệ gắn kết điện tử.
1.Chuẩn bị nguyên liệu đầu vào
Quá trình sản xuất bắt đầu với hai cuộn nguyên liệu chính được đặt trên hai trục riêng biệt của máy :
Cuộn tem nhãn : Đây là tem nhãn đã được in sẵn (nếu có yêu cầu in ấn trước) hoặc tem trắng chưa in, bao gồm ba lớp: lớp mặt có thể in ấn (thường là giấy, PET hoặc màng tổng hợp), lớp keo áp lực, và lớp lót silicon bảo vệ.
Cuộn inlay RFID : Đây là cuộn chứa các inlay đã được sản xuất sẵn, bao gồm chip và ăng-ten được gắn trên lớp nền PET. Inlay được cung cấp dưới dạng cuộn với khoảng cách đều đặn giữa các inlay, được định vị sẵn để đồng bộ với quá trình ghép.
Dry Inlay và Wet Inlay – Hai dạng nguyên liệu sản xuất tem RFID
Trong sản xuất công nghiệp, inlay RFID được cung cấp dưới hai dạng chính:
Dry Inlay (Inlay khô): Chỉ gồm chip, ăng-ten và lớp nền PET, chưa có keo. Nhà sản xuất tem phải tự phủ keo và ghép lớp mặt.
Wet Inlay (Inlay ướt): Đã được phủ sẵn keo áp lực và lớp mặt bảo vệ, giúp quy trình ghép nhanh hơn, giảm tỷ lệ lỗi.
Hầu hết các nhà chuyển đổi tem RFID lớn đều ưu tiên sử dụng wet inlay để tối ưu tốc độ và độ chính xác.
2.Tách lớp và ghép inlay – Công đoạn cốt lõi
Đây là công đoạn quan trọng nhất và cũng là “bí quyết” của công nghệ sản xuất tem RFID. Quy trình được thực hiện như sau:
Tách lớp: Máy ép nhiều lớp tiến hành tách lớp mặt khỏi lớp lót silicon của cuộn tem nhãn. Cụ thể, lớp mặt cùng với lớp keo được tách ra khỏi lớp lót, tạo thành một khoảng trống để chèn inlay vào giữa.
Định vị và ghép inlay: Cuộn inlay được đưa vào vị trí chính xác giữa hai lớp vừa được tách ra. Hệ thống điều khiển của máy đảm bảo inlay được định vị đúng vị trí theo thiết kế của tem.
Ép nhiệt và tái liên kết : Sau khi inlay đã được đặt vào đúng vị trí, máy sử dụng nhiệt độ và áp suất được kiểm soát để ép chặt ba lớp lại với nhau: lớp mặt (có thể in ấn), inlay RFID, và lớp lót silicon. Quá trình này tạo ra một cấu trúc nhiều lớp ổn định, trong đó inlay được bảo vệ an toàn bên trong tem.
3. In ấn thông tin lên bề mặt tem
Sau khi inlay đã được ghép thành công, tem RFID tiếp tục được đưa qua các trạm in ấn để in các thông tin trực quan lên bề mặt lớp mặt. Các công nghệ in phổ biến bao gồm:
In nhiệt : Sử dụng nhiệt để chuyển mực từ ribbon in lên bề mặt tem, tạo ra các thông tin như mã vạch, số serial, logo, và các thông tin sản phẩm khác. Tem RFID thành phẩm sau đó có thể được in ấn thông tin biến đổi trên các máy in nhiệt công nghiệp như Zebra, Printronix, hoặc Intermec.
In kỹ thuật số UV : Công nghệ in phun với mực UV, cho phép in trực tiếp lên nhiều loại vật liệu khác nhau với chất lượng cao và tốc độ nhanh. Các máy in hiện đại có thể đạt tốc độ lên đến 72.000 nhãn/giờ.
4. Mã hóa (Encoding) dữ liệu vào chip RFID
Đây là bước quan trọng để “lập trình” cho chip RFID, ghi các thông tin cần thiết như mã sản phẩm (EPC), số serial duy nhất (TID), và các dữ liệu khác theo yêu cầu của khách hàng. Quá trình mã hóa được thực hiện bởi các đầu đọc/ghi RFID được tích hợp ngay trên dây chuyền sản xuất. Hệ thống có thể sử dụng kiến trúc nhiều đầu đọc (ví dụ cấu hình ba đầu đọc Impinj) để đảm bảo mỗi tem đều được mã hóa chính xác.
Hình thực tế về Quy trình In và mã hoá tem RFID

5. Hoàn thiện tem nhãn
Sau khi hoàn thành các công đoạn ghép inlay, in ấn và mã hóa, quy trình sản xuất tem RFID về cơ bản tương tự như quy trình sản xuất tem nhãn thông thường. Cuộn trem RFID lần lượt trải qua các công đoạn: đột cắt khuôn để định hình kích thước tem với độ chính xác cao; xẻ cuộn để chia cuộn lớn thành nhiều cuộn nhỏ có chiều rộng nhất quán; kiểm tra chất lượng và phân loại tự động để xác minh chức năng chip, tần số, độ nhạy và phát hiện lỗi ngoại quan; cuối cùng là đóng gói và xuất xưởng trong điều kiện thích hợp để đảm bảo tem không bị ẩm, nhiệt độ cao hay áp lực cơ học trong quá trình vận chuyển.
Khám phá chuyên sâu hơn về tem RFID
Để có cái nhìn toàn diện nhất về công nghệ RFID, mời bạn tham khảo các bài viết chuyên sâu của Hoàng Gia PS:
Hướng dẫn đầy đủ về tem RFID – Tổng hợp kiến thức nền tảng từ A đến Z, bao gồm cấu tạo, nguyên lý, tần số, chip, tiêu chuẩn và cách chọn tem phù hợp.
Quy trình sản xuất tem RFID – Đi sâu vào quy trình sản xuất công nghiệp: từ inlay, ghép lớp, in ấn, mã hóa đến đột cắt và đóng gói.
Ứng dụng tem RFID – Phân tích chi tiết cách RFID được triển khai trong các ngành bán lẻ, logistics, sản xuất, y tế.
Lợi ích tem RFID – Lợi ích chiến lược, số đo lường cụ thể về độ chính xác, năng suất, lợi thế cạnh tranh.
Giải pháp tem RFID – Giải pháp triển khai RFID cho các ngành công nghiệp, Tối ưu hoạt động mọi ngành nghề, mọi lĩnh vực.
Câu hỏi thường gặp
Tem RFID đọc được ở khoảng cách bao xa?
Phạm vi đọc phụ thuộc vào:
- Loại tem (UHF có thể đạt 10–12m, LF/HF ngắn hơn).
- Vật liệu gắn (kim loại và chất lỏng ảnh hưởng nhiều nhất).
- Vị trí gắn tem trên sản phẩm.
Tem RFID khác mã vạch như thế nào?
Mã vạch: phải quét từng sản phẩm, cần đường ngắm trực tiếp.
Tem RFID: đọc nhiều sản phẩm cùng lúc, không cần đường ngắm, tăng tốc độ kiểm kê và giảm lỗi quét trùng. Ngoài ra, RFID cho phép mỗi sản phẩm có mã duy nhất → dễ dàng truy xuất nguồn gốc và quản lý vòng đời tài sản.
Tem RFID lưu được gì? Dung lượng lưu trữ là bao nhiêu?
Dung lượng lưu trữ của tem phụ thuộc vào chip RFID. Tem RFID không chỉ lưu mã định danh duy nhất mà còn có thể chứa thêm thông tin phục vụ nhiều ứng dụng như truy xuất nguồn gốc sản phẩm, quản lý tài sản, hay xác thực hàng hóa. Trong một con tem RFID, bộ nhớ thường chia thành ba loại chính:
- Bộ nhớ EPC: Lưu mã số nhận diện sản phẩm. Kích thước tiêu chuẩn 96 hoặc 128 bit, nhưng có thể mở rộng tùy ứng dụng. Một số chip cho phép phân bổ thêm dung lượng từ vùng nhớ người dùng.
- Bộ nhớ TID: Chứa mã nhận diện duy nhất do nhà sản xuất gán, không thể thay đổi. Dùng cho xác thực, không cần lập trình thêm. Thông thường dung lượng từ 64 đến 256 bit.
- Bộ nhớ User: Dành để lưu thêm dữ liệu tùy chỉnh, từ 512 bit đến 8 kbit, phù hợp khi cần lưu thông tin sản phẩm, lịch sử bảo trì, hoặc dữ liệu cảm biến.
Việc chọn loại tem phụ thuộc vào dung lượng dữ liệu cần lưu và mục đích sử dụng.
Chi phí tem RFID? Có tốn kém không?
Chi phí của tem RFID thay đổi theo loại, mức độ tùy chỉnh và số lượng. Giá của 1 tem nhãn RFID từ 500 VNĐ – 2.000 VNĐ.
Mức giá dao động do chúng tôi cung cấp 2 loại tem RFID là:
- Tem đã nạp hoặc Tem có dữ liệu
- Tem trắng hoặc Tem chưa nạp
Ban đầu, triển khai RFID có thể trông như một khoản đầu tư lớn, nhưng lợi ích lâu dài lại vượt trội:
- Giảm chi phí vận hành
- Hạn chế sai sót thủ công
- Tăng hiệu quả nhờ tự động hóa và theo dõi theo thời gian thực
Những yếu tố này giúp doanh nghiệp nhanh chóng thu hồi vốn và gia tăng lợi nhuận.
Bảo mật dữ liệu: Tem RFID có an toàn không?
Do khả năng đọc dữ liệu qua sóng vô tuyến, tem RFID có thể gây lo ngại về quyền riêng tư và bảo mật. Để ngăn ngừa rủi ro:
- Áp dụng mã hóa dữ liệu trên tem
- Xác thực truy cập để chỉ thiết bị được cấp quyền mới đọc được dữ liệu
- Mã hóa trong quá trình truyền để chống nghe lén hoặc sao chép
- Sử dụng công nghệ chống đọc lén, chống nhân bản
Những biện pháp này giúp đảm bảo chỉ có hệ thống được phép mới truy cập thông tin, bảo vệ chống lại sao chép hoặc truy cập trái phép.
Có thể gắn tem RFID trên vật liệu nào?
Nhờ vào sự tiến bộ trong công nghệ, tem RFID có thể hoạt động trên nhiều bề mặt:
- Kim loại: dùng tem RFID tần số thấp (LF) chuyên dụng cho bề mặt kim loại.
- Các vật liệu khác (gỗ, nhựa, giấy, vải): đều có thể dán và tem sẽ hoạt động ổn định.
Tem RFID đang giúp nhiều ngành công nghiệp vận hành thông minh và hiệu quả hơn bằng cách tự động hóa kiểm kho, giảm thất thoát và cải thiện trải nghiệm mua sắm của khách hàng. Đây không chỉ là giải pháp công nghệ — mà là nền tảng giúp nhiều doanh nghiệp bán lẻ tăng tốc trong thời đại thương mại điện tử.












có thể bạn quan tâm